lunar month
/ˈluːnɚ/Danh từ
- Khoảng thời gian từ trăng non này cho đến trăng non tiếp theo.A period from one new moon until the next.
- Một tháng đồng bộ có khoảng 29,53 ngày, được tính từ một pha mặt trăng cho đến khi quay trở lại cùng pha đó.A synodic month of approximately 29.53 days, measured from a lunar phase until the return of that same phase.
- Một tháng thiên văn xấp xỉ 27,32 ngày, khoảng thời gian mà mặt trăng quay trên quỹ đạo của nó quanh Trái đất để quay trở lại cùng một điểm khi nhìn trên nền của các ngôi sao.A sidereal month of approximately 27.32 days, the length of time taken by the moon in its orbit about the Earth to return to the same point as viewed against the background of stars.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lunar month” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish